Bản dịch của từ 窳陋 trong tiếng Việt

窳陋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

窳陋 (Tính từ)

yǔ lòu
01

Gầy yếu, suy nhược; yếu ớt, tàn tạ (dùng mô tả thân thể hoặc tình trạng suy kém)

1.羸弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũ kỹ, tồi tàn; thô sơ, sơ sài (chỉ vật hoặc chỗ ở)

2.粗劣简陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窳陋

lòu

Các từ liên quan

窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
陋丑
陋世
陋习
陋亡
窳
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
Các biến thể:
窪, 𠋟, 𥦠
Hình thái radical:
⿱,穴,㼌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép