Bản dịch của từ 窴 trong tiếng Việt
窴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
窴 (Danh từ)
【tián】
01
Điền vào
填写
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 𥧑, 闐
- Hình thái radical:
- ⿱穴真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷏
畋
䟧
瑱
甜
佃
磌
緂
鷆
阗
鿬
璳
槇
巓
蹎
瘨
傎
掂
巅
顛
颠
癫
㒹
敁
遃
顩
䅬
㱌
揜
夵
广
萒
㢂
䁙
戭
乵
窺
䆔
穿
䆭
穸
窨
穴
窋
窚
窔
空
窐
䈎
槬
躸
嬉
澓
蕵
諒
駑
鋓
䗖
㙫
澝
