Bản dịch của từ 窶 trong tiếng Việt
窶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
窶 (Danh từ)
【jù】
01
〔~數〕Dùng cỏ tranh kết thành vòng tròn, đặt trên đầu làm đệm (giúp nhớ hình ảnh vòng cỏ trên đầu nghèo khó).
〔~數〕用茅草結成的圓圈。放在頭上做頂東西的墊子。
Ví dụ
02
Nghèo khó, bần cùng: 〜家子 (con nhà nghèo).
貧窮,貧寒:~家子(貧窮人家的子弟)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
