Bản dịch của từ 窶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕Dùng cỏ tranh kết thành vòng tròn, đặt trên đầu làm đệm (giúp nhớ hình ảnh vòng cỏ trên đầu nghèo khó).

〔~數〕用茅草結成的圓圈。放在頭上做頂東西的墊子。

Ví dụ
02

Nghèo khó, bần cùng: 〜家子 (con nhà nghèo).

貧窮,貧寒:~家子(貧窮人家的子弟)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

窶
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
寠, 窭
Hình thái radical:
⿱,穴,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép