Bản dịch của từ 窹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bếp lò, nơi nấu ăn trong nhà (giúp nhớ: 'vụ' như 'bếp vụ' nấu ăn ngon)

灶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là tỉnh dậy, thức giấc (ví dụ: 'Vua Sở nằm mà vụ, được kiếm của vua Ngô')

同“寤”:“楚王卧而~,得吴王湛卢之剑。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

窹
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
寤, 𥧝, 𩄭, 𥧸
Hình thái radical:
⿱,穴,𤕻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚乚丨一丿一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép