Bản dịch của từ 窼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

chāo
01

Giống như chữ “” (tổ chim), dùng để chỉ tổ hoặc chỗ ở của chim hoặc động vật (nhớ câu: “Chim về tổ, tổ gọi là ”)

同“巢”。

Ví dụ
窼
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚乚乚乚丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép