Bản dịch của từ 窾 trong tiếng Việt
窾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | k | uan | thanh hỏi |
窾 (Danh từ)
【kuǎn】
01
Không; trống
空
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
- Các biến thể:
- 窽, 𡪡, 𥧾, 竄
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,款
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲌
䕀
梡
款
䥗
㯘
欵
歀
窽
㵀
簒
竄
㸑
熶
篡
爨
䞼
殩
窜
窽
竅
穷
窆
窚
䆼
窧
䆛
窞
竀
䆡
窃
䆖
甔
繆
璯
襆
簏
𠐔
鲽
蟊
彌
颷
䩫
簓
批郤导窾
