Bản dịch của từ 窿笃 trong tiếng Việt
窿笃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
窿笃 (Danh từ)
【lóng dǔ】
01
Tê liệt nặng ở chi (chân tay) — mức độ liệt nghiêm trọng, thường không cử động được
严重的肢体麻痹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窿笃
lóng
窿
dǔ
笃
Các từ liên quan
窿穹
笃专
笃亮
笃亲
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 隆
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,隆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠬
曨
瀧
龍
茏
礲
蘢
㦕
㡣
咙
㚅
竜
䆵
窂
窕
竁
竈
䆩
䆑
穽
窭
窪
窅
䆹
魼
窺
錾
膭
黺
䁧
樲
縟
儖
䫃
䠎
龧
穹窿
窟窿眼
掏窟窿
大耳窿
欲窿难填
窟窿眼儿
