Bản dịch của từ 竀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥˉN/AN/AN/A

(Động từ)

chēng
01

Nhìn thẳng, nhìn chằm chằm (như khi bạn 'xưng' danh, không né tránh).

正视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cổ xưa dùng thay cho chữ '' (màu đỏ tươi): như câu 'như cá chẻm đuôi' (đỏ rực rỡ).

古通“赬”:“如鱼~尾。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竀
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥˉ】【XƯNG】
Các biến thể:
靗, 𧡧
Hình thái radical:
⿱,穴,⿰,正,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép