Bản dịch của từ 竂 trong tiếng Việt
竂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
竂 (Danh từ)
【liáo】
01
Giống chữ 寮, nghĩa là chỗ ở tạm, nhà nhỏ (như nhà trọ, lán trại); trong 《説文》 nói là 'lỗ thủng' (hình ảnh như cái hang nhỏ), từ '穴' (hang) và âm '尞' (liêu) tạo thành chữ này.
同“寮”。《説文•穴部》:“竂,穿也。从穴,尞聲。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
