Bản dịch của từ 竄 trong tiếng Việt
竄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
竄 (Danh từ)
(Chữ hội ý: từ chuột và hang; hình ảnh chuột ẩn mình trong hang, biểu thị ý nghĩa “ẩn nấp”, “chạy trốn”)
(會意。從鼠,從穴。老鼠在洞穴裏,表示“隱匿”、“逃竄”。簡化爲“竄”,形聲,從穴,串聲。本義:躲藏)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn nấp, trốn tránh (như chuột chui vào hang để ẩn mình)
同本義。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chạy trốn, bỏ chạy nhanh như chuột
奔逃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bị đày ải, lưu đày, bị trục xuất khỏi nơi ở
放逐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sửa đổi, cắt xén, thay đổi (như sửa câu chữ)
刪改。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trộn lẫn, pha tạp (như lẫn lộn nhiều thứ vào nhau)
羼雜;混入。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quấy rối, làm phiền (gây rối như phá làng phá xóm)
騷擾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhảy lên, bật lên (như nhảy vọt)
跳;往上衝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xúi giục, kích động (kêu gọi làm việc gì)
慫恿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 䞼, 窜, 窾, 𥦻, 𥨒, 𥨗, 𥨥, 𨼉, 躥, 𥨺, 𥨬
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,鼠
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
