Bản dịch của từ 竅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiào
01

Lỗ hổng, khe hở (như lỗ tai, lỗ mũi), dễ nhớ như 'khảo' là lỗ nhỏ để nghe, để thông hơi

见“窍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竅
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHẢO】
Các biến thể:
究, 窍, 𥤾, 𥦂, 𥨂, 𥨄
Hình thái radical:
⿱,穴,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép