Bản dịch của từ 竇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dòu
01

Xem chữ “” (đây là chữ đồng âm, thường dùng làm họ hoặc chỉ lỗ hổng, hang động)

见“窦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

竇
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐỖ】
Các biến thể:
瀆, 窦, 𥥨, 𥥷, 𥩐
Hình thái radical:
⿱,穴,賣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép