Bản dịch của từ 竊 trong tiếng Việt
竊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
竊 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ chỉ hành vi ăn trộm hạt gạo trong hang, dễ nhớ vì 米 là gạo, 穴 là hang, hình ảnh kẻ trộm lấy gạo trong hang.
(形聲。从穴、米,禼(xiè)聲。指小偷小摸偷別人家米旳行爲,用禼標聲,是形聲字。)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ăn trộm, lấy cắp lén lút (như kẻ trộm gạo trong hang).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiếm đoạt, đoạt lấy không chính đáng (như chiếm đoạt quyền lợi, chức vị).
篡奪。指非其有而取之;不當受而受之
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xâm phạm, gây hại đến quyền lợi hoặc an toàn của người khác.
侵害;危害。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
竊 (Trạng từ)
Lén lút, bí mật, không để người khác biết.
偷偷地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Riêng tư, kín đáo, thường dùng để nói khiêm nhường (ví dụ: tôi tự nhận, tôi nghĩ riêng).
私下;私自。多用作謙詞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 窃, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓, 𢿝, 𥨵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨フノ丶丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
