Bản dịch của từ 立人达人 trong tiếng Việt

立人达人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立人达人 (Tính từ)

lì rén dá rén
01

Giúp người thành công; giúp người phát triển; Người đứng thẳng; Người tài giỏi

立人:指站立的人; 达人:指在某个领域非常有才华或技能的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立人达人

rén

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
·芬奇
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép