Bản dịch của từ 立仗马 trong tiếng Việt

立仗马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立仗马 (Danh từ)

lì zhàng mǎ
01

Kỵ binh nghi thức; đội ngựa làm lễ nghi (ngựa làm hàng nghi lễ)

1.作仪仗的马队。

Ví dụ
02

Chỉ quan chức vô trách nhiệm, ngồi chờ hưởng chức mà vô hành động (gián tiếp: 'xác vị' của viên chức)

2.喻官员之尸位者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立仗马

zhàng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép