Bản dịch của từ 立体声广播 trong tiếng Việt
立体声广播
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立体声广播 (Danh từ)
【lì tǐ shēng guǎng bō】
01
Truyền hình âm thanh nổi
采用立体声技术进行的无线电广播。使收听人能辨别发出声音的人物或乐器间的相对位置而产生立体声感。收听时如用立体声收音机,就有立体声感觉;如用普通收音机,也能收听到广播节目,但无立体声感觉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立体声广播
lì
立
tǐ
体
shēng
声
guǎng
广
bō
播
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
体上
体二
体亮
体亲
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
广东
广东戏
广东省
广东音乐
播出
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
