Bản dịch của từ 立体角 trong tiếng Việt

立体角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立体角 (Danh từ)

lì tí jiǎo
01

Một phần không gian được bao bởi bề mặt của một hình chóp.

一个锥面所围成的空间部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立体角

jiǎo

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
体上
体二
体亮
体亲
角争
角亢
角人
角仗
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép