Bản dịch của từ 立勋 trong tiếng Việt

立勋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立勋 (Động từ)

lì xūn
01

lập công, tạo nên công lao (kiếm công trạng, lập chiến công)

建立功勋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立勋

xūn

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép