Bản dịch của từ 立名 trong tiếng Việt

立名

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立名 (Động từ)

lì míng
01

Gây dựng danh tiếng; tạo dựng tiếng tăm (lấy danh làm nổi tiếng)

1.树立名声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đặt tên; lập tên gọi (cho người, vật, tổ chức) — nhớ Hán‑Việt: (lập) + (danh) = 'lập tên'.

2.命名;建立名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立名

míng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép