Bản dịch của từ 立地书厨 trong tiếng Việt

立地书厨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立地书厨 (Tính từ)

lì dì shū chú
01

Giá sách đứng; người học nhiều, kiến thức sâu rộng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立地书厨

shū

chú

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
厨下
厨人
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép