Bản dịch của từ 立场不稳 trong tiếng Việt

立场不稳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立场不稳 (Tính từ)

lì chǎng bù wěn
01

Lập trường không vững; quan điểm không kiên định

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立场不稳

chǎng

wěn

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
场人
场化
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép