Bản dịch của từ 立家 trong tiếng Việt

立家

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立家 (Động từ)

lì jiā
01

1. lập châu huyện, phong đất, lập phủ để cai trị (thiêng về hành chính/quân chủ); 2. xây dựng gia nghiệp, lập gia đình (ít gặp)

1.建立封邑。

Ví dụ
02

Đưa ra ý kiến/luận điểm của mình và coi đó là ý kiến cá nhân có trọng lượng (thành一家之言 — một lập luận mang tính cá nhân/đóng góp độc lập)

2.成一家之言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立家

jiā

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
家丁
家下
家下人
家丑
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép