Bản dịch của từ 立少观多 trong tiếng Việt
立少观多
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立少观多 (Thành ngữ)
【lì shǎo guān duō】
01
Làm một việc nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn; hành động ngắn gọn mà tác dụng sâu rộng (ý như “một việc nhỏ gây ra hệ quả lớn”).
指略一作为而影响很大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立少观多
lì
立
shǎo
少
guān
观
duō
多
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
