Bản dịch của từ 立异 trong tiếng Việt
立异
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立异 (Động từ)
【lì yì】
01
Lệch khỏi, trái ngược (làm khác với lẽ thông thường hoặc đi ngược lại)
1.犹言背离。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giữ quan điểm khác nhau; có ý kiến khác (có nghĩa là họ khác với những người khác hoặc quan điểm thông thường)
2.持不同的态度或看法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立异
lì
立
yì
异
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
