Bản dịch của từ 立忠 trong tiếng Việt

立忠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立忠 (Động từ)

lì zhōng
01

Tận trung; tận tâm trung thành (dốc lòng trung thành, giữ trọn nghĩa vụ với chủ/cause)

尽忠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立忠

zhōng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép