Bản dịch của từ 立政 trong tiếng Việt
立政
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立政 (Động từ)
【lì zhèng】
01
Bổ nhiệm (người) làm quan; thiết lập chức quyền (của quan lại)
1.谓建立长官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
確立為政之道 — xác lập nguyên tắc, đường lối cai trị; đặt nền tảng cho việc trị nước
2.确立为政之道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đảm nhiệm việc cai trị, đến nhậm chức quản lý (莅: đến, nắm quyền); tức là ‘đến nắm quyền, trực tiếp lãnh đạo’
3.莅政;临政。立﹐通“莅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立政
lì
立
zhèng
政
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
