Bản dịch của từ 立断 trong tiếng Việt

立断

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立断 (Tính từ)

lì duàn
01

Quyết đoán; dứt khoát, nhanh chóng đưa ra quyết định (cảm giác 'đứng thẳng và quyết').

1.决断;果断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(1)立刻馬上切斷;(2)形容刀刃等非常鋒利能當即斷開物體可聯想漢越詞」= ngay, «»= đứt.

2.立即截断。形容刀刃锋利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ra lệnh xử quyết ngay lập tức; quyết định thi hành án tử hình ngay

3.指立刻处决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đứng lâu; chỉ trạng thái đứng trong thời gian lâu (Hán-Việt: lập đoạn/ lập đoán — liên tưởng: “lập” = đứng).

4.形容站立时间之久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立断

duàn

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
断七
断乎
断乎不可
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép