Bản dịch của từ 立方米 trong tiếng Việt

立方米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立方米 (Danh từ)

lì fāng mǐ
01

Đơn vị đo thể tích, bằng thể tích của hình lập phương có cạnh dài một mét.

容积单位,等于每边长为一米的一个立方体的容积,等于1米3。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立方米

fāng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
方丈
方丈室
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép