Bản dịch của từ 立时巴刻 trong tiếng Việt

立时巴刻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立时巴刻 (Trạng từ)

lì shí bā kè
01

Ngay lúc đó; ngay tức thời (tức là“立时三刻的说法表示立刻当下)

犹言立时三刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立时巴刻

shí

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
时上
时不再来
巴三览四
巴不得
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép