Bản dịch của từ 立朝夕 trong tiếng Việt
立朝夕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立朝夕 (Động từ)
【lì zhāo xī】
01
Quan sát mặt trời hoặc bóng của nó vào buổi sáng và buổi tối để xác định hướng đông tây (dùng bóng nắng buổi sáng và buổi tối để xác định hướng)
立表观测早晩日影以定东西方向。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立朝夕
lì
立
zhāo
朝
xī
夕
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
