Bản dịch của từ 立格 trong tiếng Việt
立格
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立格 (Động từ)
【lì gé】
01
Đặt ra tiêu chuẩn; ấn định thể thức/quy cách
1.订出标准。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiết lập (một) khuôn mẫu, hình thức hoặc chuẩn mực: thiết lập một hệ thống hoặc mô hình nhất định (chẳng hạn như thiết lập một hệ thống hoặc phong cách)
2.确立格局。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立格
lì
立
gé
格
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
格五
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
