Bản dịch của từ 立此存照 trong tiếng Việt
立此存照
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立此存照 (Cụm từ)
【lì cǐ cún zhào】
01
Viết ra mọi thứ bằng văn bản và giữ chúng làm bằng chứng; viết ra một tài liệu để giữ làm bằng chứng (chủ yếu được sử dụng để biểu thị việc lưu giữ bằng chứng để tham khảo trong tương lai).
照:查考,察看。写下字据保存进来,以作凭证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立此存照
lì
立
cǐ
此
cún
存
zhào
照
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
存亡
存亡安危
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
