Bản dịch của từ 立法委员 trong tiếng Việt

立法委员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立法委员 (Danh từ)

lì fǎ wěi yuán
01

立法委员: 中央或國會中負責制定法律的民選議員類似國會或立法院的議員)。可記作立法委员立法的代表」。任期通常固定代表人民行使立法權

掌理中央立法权的民选公职人员。组织立法院,代表人民行使中央立法权。任期三年,连选得连任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立法委员

wěi

yuán

立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép