Bản dịch của từ 立王 trong tiếng Việt

立王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立王 (Danh từ)

lì wáng
01

Đức vua đang được lập hoặc đang tại vị; vị vua được thiết lập (Hán Việt: lập vương — người được lập làm vua, đang trị vì).

所立的君王;在位的君王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立王

wáng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
王不留行
王世子
王业
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép