Bản dịch của từ 立草 trong tiếng Việt

立草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立草 (Danh từ)

lì cǎo
01

Cỏ mọc thẳng, cây cỏ đứng vững trước gió (cỏ vươn đứng thẳng)

当风挺立的草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立草

cǎo

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
草上霜
草上飞
草丛
草人
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép