Bản dịch của từ 立行 trong tiếng Việt
立行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立行 (Động từ)
【lì xíng】
01
1. (n.) hành vi, cử chỉ; 2. (v.) thực hiện hành động, tiến hành (lập tức hoặc cụ thể).
1.行为举动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tu hành, sửa mình và thực hành đức hạnh (lập tức bắt tay vào tu hành hoặc xây đức và tu hành)
2.建德修行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立行
lì
立
xíng
行
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
