Bản dịch của từ 立表下漏 trong tiếng Việt
立表下漏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立表下漏 (Động từ)
【lì biǎo xià lòu】
01
Lập đồng hồ mặt trời hoặc đồng hồ nước (lắp đặt dụng cụ đo thời gian như nhật quy,漏刻) để tính giờ
设置日晷﹑漏刻以计时。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立表下漏
lì
立
biǎo
表
xià
下
lòu
漏
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
