Bản dịch của từ 立言不朽 trong tiếng Việt
立言不朽
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立言不朽 (Thành ngữ)
【lì yán bù xiǔ】
01
Sáng lập học thuyết hay tác phẩm để danh tiếng lưu truyền muôn đời; 'lập lời bất hủ' — để lại lời hay ý đẹp trường tồn
立言:指创立学说;不朽:永存。创立的学说,永远能流传下去。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立言不朽
lì
立
yán
言
bù
不
xiǔ
朽
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
言三语四
言下
言不二价
言不及义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
朽下
朽人
朽关
朽劳
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
