Bản dịch của từ 立谈之间 trong tiếng Việt

立谈之间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立谈之间 (Danh từ)

lì tán zhī jiān
01

Khoảng thời gian rất ngắn; một lát đứng nói (nghĩa đen: đứng mà nói một chút). Hán‑Việt: lập đàm chi → 'chốc lát, chốc nữa'.

站着说话的一会儿时间。形容时间极短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立谈之间

tán

zhī

jiān

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
之个
之乎者也
之任
之前
间不容发
间不容瞬
间不容砺
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép