Bản dịch của từ 立象 trong tiếng Việt

立象

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立象 (Động từ)

lì xiàng
01

Lấy hình tượng của vạn vật làm mẫu; mô phỏng, lấy hình dáng sự vật làm cơ sở (Hán Việt: lập tượng).

取法万物形象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立象

xiàng

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
象为
象主
象乐
象事
象人
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép