Bản dịch của từ 立足点 trong tiếng Việt

立足点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立足点 (Danh từ)

lì zú diǎn
01

Điểm đứng

(2) 立脚点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điểm đứng, cơ sở để bắt đầu hoặc phát triển.

立脚点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điểm đứng, căn cứ để hành động

(3) 作战行动的基地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立足点

diǎn

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
点主
点交
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép