Bản dịch của từ 立身 trong tiếng Việt

立身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立身 (Động từ)

lì shēn
01

Lập thân (xây dựng bản thân)

做人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lập thân

站起来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lập thân (xây dựng sự nghiệp, khẳng định vị thế cá nhân)

建立事业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立身

shēn

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép