Bản dịch của từ 立身行己 trong tiếng Việt
立身行己
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
立身行己 (Thành ngữ)
【lì shēn xíng jǐ】
01
Hãy tự chủ và cư xử có kiểm soát; cư xử một cách ngay thẳng và chừng mực (nhấn mạnh vào việc trau dồi cá nhân và các nguyên tắc ứng xử)
存身自立,行为有度。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立身行己
lì
立
shēn
身
xíng
行
jǐ
己
Các từ liên quan
立业
立业安邦
立主
立义
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 𡗓, 立
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栎
䰛
沴
鷅
䟐
蜧
隶
枥
䮥
吏
䔉
䥶
竡
竦
竔
竗
䇄
䇂
竣
竍
竸
竧
竫
竑
㪲
忉
布
尼
讯
仝
扔
扑
史
㒱
邙
匞
立刻
建立
独立
立即
成立
树立
设立
立场
立足
创立
