Bản dịch của từ 立车 trong tiếng Việt

立车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立车 (Danh từ)

lì chē
01

Dừng xe; dựng xe (dừng một phương tiện như xe đạp/xe máy/ô tô để cho xe đứng yên)

1.停车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại xe thời xưa phải đứng để ngồi/đứng khi đi (xe đứng)

2.古代一种须站立乘行的车辆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立车

chē

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
车两
车主
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép