Bản dịch của từ 立钦钦 trong tiếng Việt

立钦钦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立钦钦 (Tính từ)

lì qīn qīn
01

Run rẩy và run rẩy (như cuộn tròn) do sợ hãi hoặc lạnh

形容因惊惧或寒冷而颤抖畏缩貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立钦钦

qīn

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép