Bản dịch của từ 立陡陡 trong tiếng Việt

立陡陡

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立陡陡 (Trạng từ)

lì dóu dǒu
01

Đứng thẳng, dựng đứng ngay ngắn (miêu tả dáng vẻ đứng thẳng, thường là đột ngột hoặc sắc nét)

直立貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立陡陡

dǒu

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
陡削
陡变
陡坡
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép