Bản dịch của từ 立陶宛人 trong tiếng Việt

立陶宛人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立陶宛人 (Danh từ)

lì táo wǎn rén
01

Người Litva

指来自立陶宛的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立陶宛人

táo

wǎn

rén

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép