Bản dịch của từ 立马盖轿 trong tiếng Việt

立马盖轿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立马盖轿 (Trạng từ)

lì mǎ gài jiào
01

Ngay lập tức, rất nhanh (lập tức hành động, chóng vánh)

形容十分迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立马盖轿

gài

jiào

轿

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép