Bản dịch của từ 立马良久 trong tiếng Việt

立马良久

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立马良久 (Động từ)

lì mǎ liáng jiǔ
01

使马停下很久把马牵/拴住让它停住很久字面让马立刻停住并维持很久

让马停下来很久。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立马良久

liáng

jiǔ

Các từ liên quan

立业
立业安邦
立主
立义
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
良丁
良久
良乐
良人
良价
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép