ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竍
Bảng phân tích âm vị 竍
Shí
◎ Đơn vị đo thể tích công thức cũ, tương đương 10 lít (nhớ 'thập' là 10, dễ liên tưởng).
◎ 公制容量单位“十升”的旧译。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép