Bản dịch của từ 竍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

shí
01

◎ Đơn vị đo thể tích công thức cũ, tương đương 10 lít (nhớ 'thập' là 10, dễ liên tưởng).

◎ 公制容量单位“十升”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

竍
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Hình thái radical:
⿰,立,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép